Kali Clorid Kabi 10%
Kali clorid 1g/10ml
Cập nhật:
Cảnh báo thuốc
THUỐC NGUY CƠ CAO 🚨 Cảnh báo • Không tiêm tĩnh mạch trực tiếp. • Phải pha loãng trước khi truyền tĩnh mạch. 🩺 Theo dõi • Kali máu, chức năng thận. • ECG khi truyền tốc độ cao hoặc hạ kali nặng. ⚠️ Nguy cơ • Tăng kali máu nghiêm trọng. • Rối loạn nhịp tim, ngừng tim.
🛡️ Phòng ngừa sai sót • Kiểm tra độc lập liều, nồng độ và tốc độ truyền. • Pha loãng đúng quy định; kiểm soát tốc độ truyền.
Trang này chỉ gồm ba mục chính. Xem đầy đủ để có dung môi hoàn nguyên, cách pha loãng, nồng độ khuyến nghị và tốc độ truyền.
Đặc điểm chung của thuốc
- Mã thuốc
- YP2322D86CA2
- Dạng bào chế
- Dung dịch tiêm
- Nước sản xuất
- Việt Nam
Chỉ định — Chống chỉ định
Chỉ định
- Điều trị chứng hạ kali huyết và phục hồi sự thiếu hụt kali trong trường hợp rối loạn nặng hoặc khi không thể dùng thuốc ở dạng uống.
- Điều trị giảm kali huyết nặng ở người bệnh dùng thuốc lợi tiểu thải kali để điều trị cao huyết áp vô căn chưa biến chứng.
- Phòng giảm kali huyết ở những người đặc biệt có nguy cơ giảm kali huyết.
- Chỉ định cho người bị xơ gan có chức năng thận bình thường, một số trạng thái ỉa chảy, kể cả do sử dụng thuốc nhuận tràng dài ngày, nôn kéo dài, hội chứng Bartter, bệnh thận gây mất kali, và ở những người (kể cả trẻ em) điều trị corticosteroid kéo dài.
- Điều trị tăng huyết áp do thiếu kali, kết hợp với magnesi để điều trị nhồi máu cơ tim cấp, làm giảm nguy cơ loạn nhịp thất.
Chống chỉ định
- Tăng kali huyết (khi nồng độ kali huyết > 5 mmol/lít).
- Tăng clorid huyết.
- Các tình trạng bệnh lý có thể gây tăng kali huyết như suy thận nặng kèm thiểu niệu, bệnh khó tiểu và chứng tăng urê huyết, bệnh Addison, mất nước cấp tính, say nóng, suy tuyến thượng thận cấp tính, nhiễm toan chuyển hoá mất bù.
- Dùng kali clorid đậm đặc tiêm trực tiếp mà không pha loãng phù hợp có thể gây tử vong.
Tương hợp — Tương kỵ
Tương hợp
NaCl 0,9%; Glucose 5%; Glucose 10%; dung dịch Ringer lactat, dung dịch Hartmann.
Tương kỵ
Mannitol, máu hoặc các sản phẩm máu, dung dịch chứa amino acid hoặc có chứa lipid.