Amphot
Amphotericin B 50mg
Cập nhật:
Trang này chỉ gồm ba mục chính. Xem đầy đủ để có dung môi hoàn nguyên, cách pha loãng, nồng độ khuyến nghị và tốc độ truyền.
Đặc điểm chung của thuốc
- Mã thuốc
- YP5808F6CEE9
- Dạng bào chế
- Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
- Đường dùng
- Truyền tĩnh mạch
- Nước sản xuất
- Ấn Độ
Chỉ định — Chống chỉ định
Chỉ định
- Nhiễm nấm toàn thân gây ra bởi các chủng nấm nhạy cảm và nấm Septicaemia, endocarditis, Candida, Aspergillosis, Blastamycosis, Coccidioidomycosis, Cryptococcal, Sporotrichosis.
- Phòng nhiễm nấm cho những người bệnh sốt kéo dài và giảm bạch cầu trung tính đã điều trị lâu bằng kháng sinh phổ rộng hoặc sau điều trị ung thư bằng hoá chất.
- Phòng nhiễm nấm ở bệnh nhân nhiễm HIV.
- Phòng nhiễm nấm ở bệnh nhân cấy ghép và bệnh nhân ung thư.
- Chỉ nên dùng thuốc trong bệnh viện.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với amphotericin B hoặc với bất cứ một thành phần nào trong công thức.
Tương hợp — Tương kỵ
Tương hợp
Nước cất pha tiêm, Dung dịch Dextrose 5%
Tương kỵ
- Không hoàn nguyên với dung dịch tiêm dextrose 5% hoặc dung dịch tiêm natri clorid 0,9%.
- Dung dịch đã hoàn nguyên phải pha loãng với dung dịch tiêm dextrose 5%; không được pha với dung dịch tiêm natri clorid 0.9%, các dung dịch có chứa điện giải, chất kìm khuẩn.
- Không pha lẫn với các thuốc khác.