Gadovist
Gadobutrol 1mmol/ml
Cập nhật:
Cảnh báo thuốc
THUỐC NGUY CƠ CAO 🚨 Cảnh báo • Không dùng đường nội tủy. • Suy thận nặng hoặc tổn thương thận cấp làm tăng nguy cơ NSF. 🩺 Theo dõi • Chức năng thận ở người bệnh có nguy cơ. • Dấu hiệu phản ứng quá mẫn trong và sau tiêm. ⚠️ Nguy cơ • Xơ hóa hệ thống nguồn gốc thận (NSF). • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, phản vệ. 🛡️ Phòng ngừa sai sót • Kiểm tra đúng thuốc, liều và đường dùng trước sử dụng. • Đánh giá chức năng thận; dùng liều khuyến cáo thấp nhất cần thiết.
Trang này chỉ gồm ba mục chính. Xem đầy đủ để có dung môi hoàn nguyên, cách pha loãng, nồng độ khuyến nghị và tốc độ truyền.
Đặc điểm chung của thuốc
- Mã thuốc
- YPAE9C0B4943
- Dạng bào chế
- Dung dịch tiêm tĩnh mạch
- Đường dùng
- Tiêm
- Nước sản xuất
- Đức
Chỉ định — Chống chỉ định
Chỉ định
- Thuốc được sử dụng cho mục đích chẩn đoán. - Chỉ định trên người lớn và trẻ em ở mọi lứa tuổi (kể cả trẻ sơ sinh đủ tháng) để: + Làm chất đối quang trong chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não và cột sống. + Làm chất đối quang trong chụp cộng hưởng từ (MRI) gan, thận trên những bệnh nhân nghi ngờ hoặc với bằng chứng cao có các tổn thương khu trú để phân loại các tổn thương này là lành tính hay ác tính. + Làm chất đối quang trong chụp cộng hưởng từ mạch máu (CE - MRA). - Thuốc cũng có thể được sử dụng trong chụp cộng hưởng từ của các bệnh lý toàn thân, làm thấy được dễ dàng các cấu trúc hoặc những tổn thương bất thường và giúp phân biệt mô lành mạnh và mô bệnh lý.
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc.
Tương hợp — Tương kỵ
Tương hợp
Tương kỵ
Không trộn thuốc này với các thuốc khác.